Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

刑事法庭 (xíngshìfǎtíng)

xíngshìfǎtíng

Hán Việt
hình sự pháp đình

Nghĩa

  1. tòa án Hình sự
  2. toà án hình

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ