Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

刑事警察 (xíngshìjǐngchá)

xíngshìjǐngchá

Hán Việt
hình sự cảnh sát

Nghĩa

  1. cảnh sát hình sự
  2. thành viên của cảnh sát hình sự

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 刑事警察