Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

刑法 (xíngfǎ)

xíngfǎ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hình pháp

Nghĩa

  1. luật hình sự; luật hình; hình pháp
  2. hình phạt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ