Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
划
重
点
划重点 (Huàzhòngdiǎn)
Huàzhòngdiǎn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Tập trung vào
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
划
huà
phân định; phân chia; vạch; đánh dấu; kế hoạch; dự kiến; dự định
重
zhòng
nặng (trái với nhẹ); nặng; sâu nặng
点
diǎn
giọt; hạt; chấm; vết; vệt