Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

刚刚 (gānggāng)

gānggāng

Từ loại
Phó từ
Hán Việt
cương cương
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. vừa; vừa mới; vừa vặn, vừa nãy, vừa rồi, vừa xong
  2. hồi nãy; ban nãy
  3. vừa vặn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.