判断 (pànduàn)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ
- Hán Việt
- phán đoán
Nghĩa
- phán đoán; nhận xét; đánh giá; thẩm đoán; chiết đoán
- phán đoán, đoán định, nhận định; đoán định
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.