Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
刨
根
儿
刨根儿 (páogēn'er)
páogēn'er
Hán Việt
bào căn nhi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tìm hiểu đến cùng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
刨
páo
đào; bới; đào bới; dũi; bỏ đi; bớt đi
根
gēn
rễ; rễ cây; con cháu; hậu thế; hậu duệ
儿
ér
trẻ con; trẻ; nhi đồng; con nít; thanh niên; người trẻ; trai tráng (thường chỉ phái nam)