Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

利息 (lìxī)

lìxī

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lợi tức

Nghĩa

  1. lợi tức; lãi; tức khoản; đồng lãi
  2. tức kim

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 利息