Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

利润率 (lìrùnlǜ)

lìrùnlǜ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lợi nhuận suất

Nghĩa

  1. Hệ số biên lợi nhuận, profit rate

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ