Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
到
现
在
到现在 (dàoxiànzài)
dàoxiànzài
Hán Việt
đáo hiện tại
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đến nay
2
cho tới bây giờ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
到
dào
đến; tới; nhẫn; chí; đến; đi về; đi vào
现
xiàn
hiện nay; hiện tại; lâm thời; ngay tức thời
在
zài
ở (biểu thị người hoặc vị trí của sự vật); tại; tại chức; đang giữ
Từ có chứa 到现在
直到现在
zhídàoxiànzài
trực đáo hiện tại
ngay cả bây giờ; cho đến hiện tại