Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

到达大厅 (dàodádàtīng)

dàodádàtīng

Hán Việt
đáo đạt đại sảnh

Nghĩa

  1. sảnh đến

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ