Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
制
服
呢
制服呢 (zhìfúne)
zhìfúne
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
chế phục ni
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nỉ đồng phục
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
制
zhì
chế tạo; sản xuất; chế ra; làm ra; quy định; thảo ra
服
fú
quần áo; trang phục; phục; tang phục; đồ tang
呢
ne
thế; nhỉ; vậy (dùng để hỏi); nhé; nhỉ; cơ (dùng ở cuối câu trần thuật)