制约制约 (zhìyuē)zhìyuēCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtchế ướcTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chế ước; kìm hãm; hạn chế; quy định