Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

制约 (zhìyuē)

zhìyuē

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
chế ước
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. chế ước; kìm hãm; hạn chế; quy định

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ