Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

制衡 (zhìhéng)

zhìhéng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
chế hành

Nghĩa

  1. kiểm tra và cân bằng
  2. để kiểm tra và cân bằng (quyền lực)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 制衡