Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
刷
剧
刷剧 (shuājù)
shuājù
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
xoát kịch
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xem say sưa (TV)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
刷
shuā
bàn chải; gạt
剧
jù
hý kịch; kịch; tuồng; trò; họ Kịch