Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

刹那 (chànà)

chànà

Từ loại
Từ chỉ thời gian, Danh từ, Phó từ
Hán Việt
sát na

Nghĩa

  1. chớp mắt; nháy mắt; sát na
  2. bỗng chốc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 刹那