Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
刺
激
剂
刺激剂 (cìjījì)
cìjījì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thứ kích tễ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tác nhân gây kích ứng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
刺
cì
đâm; chọc; chích; khoét; xỏ; xuyên; thích; xăm; chói; kích thích; kích động; khuyến khích; khuấy động
激
jī
bắn lên; toé lên; nổi lên; cảm lạnh
剂
jì
tễ thuốc; chế tễ thuốc; thuốc; dược phẩm; thuốc (hoá học)