Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
削
价
削价 (xuèjià)
xuèjià
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
tước giá
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
giảm giá
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
削
xiāo
gọt; vót; trảy; lóc; vạt; vạc
价
jià
giá cả; giá tiền; giá; giá trị; giá