Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
剖
析
剖析 (pōuxī)
pōuxī
Từ loại
Động từ
Hán Việt
phẫu tích
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
phân tích; mổ xẻ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
剖
pōu
giải phẫu; mổ xẻ, mổ, bổ; mổ xẻ; phân biệt; phân tích
析
xī
tách ra; làm rời ra; phân tích; mổ xẻ; giải thích