Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

剖白 (pōubái)

pōubái

Từ loại
Động từ
Hán Việt
phẫu bạch

Nghĩa

  1. bộc bạch; phân bua; nói rõ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ