Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
剖
视
剖视 (pōushì)
pōushì
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
phẫu thị
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
phân tích
2
mổ xẻ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
剖
pōu
giải phẫu; mổ xẻ, mổ, bổ; mổ xẻ; phân biệt; phân tích
视
shì
nhìn; thị; đối xử; coi
Từ có chứa 剖视
剖视图
pōushìtú
phẫu thị đồ
mặt cắt; tiết diện