Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
剖
辩
剖辩 (pōubiàn)
pōubiàn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phẫu biện
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
phân tích
2
giải thích
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
剖
pōu
giải phẫu; mổ xẻ, mổ, bổ; mổ xẻ; phân biệt; phân tích
辩
biàn
biện luận; tranh luận; cãi; cãi lẽ; biện bạch; biện giải