Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

剧烈 (jùliè)

jùliè

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
kịch liệt

Nghĩa

  1. mạnh; kịch liệt; dữ dội
  2. hăng
  3. kịch

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ