Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

剩余放射性 (shèngyú fàngshèxìng)

shèngyú fàngshèxìng

Hán Việt
thặng dư phóng xạ tính

Nghĩa

  1. phóng xạ còn lại

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ