Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

剩女 (shèngnǚ)

shèngnǚ

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
thặng nữ

Nghĩa

  1. Chỉ phụ nữ ngoài 30 nhưng vẫn còn độc thân; gái ế

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ