Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

割取 (gēqǔ)

gēqǔ

Từ loại
Động từ
Hán Việt
cát thủ

Nghĩa

  1. cắt đứt
  2. gặt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ