剿袭剿袭 (chāoxí)chāoxíTừ loạiĐộng từ, Tính từHán Việttiễu tậpLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đạo văn; ăn cắp văn; cóp-py2sao chép nguyên xi; máy móc; áp dụng một cách máy móc