Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
劝
慰
劝慰 (quànwèi)
quànwèi
Từ loại
Động từ
Hán Việt
khuyến uỷ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
khuyên giải an ủi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
劝
quàn
khuyên giải; khuyên nhủ; khuyến khích; khích lệ
慰
wèi
an ủi; thăm hỏi; yên lòng; yên tâm