Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

加剧 (jiājù)

jiājù

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
gia kịch

Nghĩa

  1. nguy kịch hơn; trầm trọng hơn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ