努出努出 (nǔchū)nǔchūTừ loạiĐộng từHán Việtnỗ xuấtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1để mở rộng2bĩu môi (tức là đẩy môi ra)3đẩy ra (tay như một cử chỉ)