Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

劲头 (jìntóu)

jìntóu

Từ loại
Danh từ, 口
Hán Việt
kình đầu

Nghĩa

  1. sức mạnh; sức lực; sức khoẻ; sinh lực; sức sống
  2. nghị lực; niềm vui sướng; hăng hái; hăng say; tinh thần

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 劲头