Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

劲旅 (jìnglǚ)

jìnglǚ

Từ loại
Danh từ, 书
Hán Việt
kình lữ

Nghĩa

  1. đội mạnh; đạo quân mạnh; đội quân tinh nhuệ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ