劳烦劳烦 (láofán)láofánTừ loạiĐộng từ, 方Hán Việtlao phiềnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1làm phiền; nhờ; phiền; cảm phiền (lời nói kính trọng)2nại phiền