劳逸结合劳逸结合 (láoyìjiéhé)láoyìjiéhéTừ loạiĐộng từHán Việtlao dật kết hợpLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cân bằng giữa làm việc và nghỉ ngơi (thành ngữ)