勃勃勃勃 (bóbó)bóbóTừ loạiTừ trạng thái, Động từ, 形Hán Việtbột bộtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bừng bừng; hừng hực; tràn trề; dào dạt; đầy rẫy