Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

勉励 (miǎnlì)

miǎnlì

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
miễn lệ

Nghĩa

  1. khuyến khích; động viên; cổ vũ; miễn lệ; miễn
  2. gióng giả
  3. khích lệ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ