勉励勉励 (miǎnlì)miǎnlìCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtmiễn lệLưu vào ghi chú mớiNghĩa1khuyến khích; động viên; cổ vũ; miễn lệ; miễn2gióng giả3khích lệ