勐勐 (měng)měngTừ loạiDanh từHán ViệtmãnhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1dũng mãnh; dũng cảm2Mãnh (đơn vị hành chính của dân tộc Thái ở tỉnh Vân Nam Trung Quốc); mãnh