勘勘 (kān)kānCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán ViệtkhámLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hiệu đính; duyệt lại; đối chiếu; sửa2khám; quan sát thực địa; quan sát; xem xét