Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
勾
兑
勾兑 (gōuduì)
gōuduì
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
câu đoái
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
pha chế rượu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
勾
gōu
gạch bỏ; xoá bỏ; bỏ đi; vẽ ra; phác thảo; vạch ra; mô tả; phác hoạ
兑
duì
đổi lấy (đem đồ cũ đổi đồ mới); trả tiền; lãnh tiền; hối đoái (theo chứng từ)