勾结勾结 (gōujié)gōujiéCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtcâu kếtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cấu kết; thông đồng; móc ngoặc; ăn cánh (làm chuyện xấu)