Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

勾结 (gōujié)

gōujié

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
câu kết

Nghĩa

  1. cấu kết; thông đồng; móc ngoặc; ăn cánh (làm chuyện xấu)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ