Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
勾
缝
勾缝 (gōufèng)
gōufèng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
câu phùng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
trát khe hở
2
nối
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
勾
gōu
gạch bỏ; xoá bỏ; bỏ đi; vẽ ra; phác thảo; vạch ra; mô tả; phác hoạ
缝
féng
may; khâu