匆匆匆匆 (cōngcōng)cōngcōngTừ loạiTừ trạng thái, Phó từ, Động từHán Việtthông thôngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1vội vã; vội vội vàng vàng; hấp tấp; tất tả; lập cập2bơ bải