匆忙 (cōngmáng)
- Từ loại
- Tính từ, Động từ
- Hán Việt
- thông mang
Nghĩa
- vội vội vàng vàng; gấp ga gấp gáp; ba chân bốn cẳng; bươn
- tất tả
- hối hả; hấp tấp
- chanh ranh
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.