Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

匆猝 (cōngcù)

cōngcù

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
thông thốt

Nghĩa

  1. vội vàng; gấp gáp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ