Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

北山羊 (běishānyáng)

běishānyáng

Hán Việt
bắc sơn dương

Nghĩa

  1. dê rừng miền Bắc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ