Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
匪
徒
集
团
匪徒集团 (fěitújítuán)
fěitújítuán
Hán Việt
phỉ đồ tập đoàn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xã hội đen
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
匪
fěi
cường đạo; kẻ cướp; đạo chích; thổ phỉ; không phải là
徒
tú
bộ hành; đi bộ; vã; không; không có gì
集
jí
tập hợp; tụ tập; chợ búa; chợ
团
tuán
hình tròn; viên; viên tròn