Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
匹
耦
匹耦 (Pǐ'ǒu)
Pǐ'ǒu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
khớp nối phù hợp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
匹
pǐ
sánh được; xứng với; sánh với; đơn độc
耦
ǒu
cày đôi; chẵn; thành đôi