Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
区
域
码
区域码 (qūyùmǎ)
qūyùmǎ
Hán Việt
khu vực mã
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mã vùng (DVD)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
区
qū
phân biệt; phân chia; vùng; khu vực
域
yù
cương vực; đất đai; địa hạt; lãnh thổ; vùng; miền; khu vực; phạm vi
码
mǎ
con số; số; dụng cụ biểu thị mã số