Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

区域网路 (qūyùwǎnglù)

qūyùwǎnglù

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
khu vực võng lộ

Nghĩa

  1. LAN
  2. mạng lưới khu vực địa phương

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 区域网路