Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

医护 (yīhù)

yīhù

Từ loại
Động từ, Tính từ, Danh từ
Hán Việt
y hộ

Nghĩa

  1. chữa bệnh và chăm sóc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 医护